khai tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu dạy cho biết chữ: Hành động dạy những kiến thức cơ bản đầu tiên, đặc biệt là chữ viết, cho một người (thường là trẻ em) chưa từng được học trước đó.
- (Nghĩa bóng) Mở đầu, hướng dẫn những bước đầu tiên vào một lĩnh vực tri thức, tư tưởng hoặc tôn giáo nào đó: Dùng để chỉ việc giới thiệu, dẫn dắt ai đó bước vào giai đoạn nhận thức ban đầu về một học thuyết, một môn học hay một con đường tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ đã khai tâm cho các cháu nhỏ trong làng. (Ông cụ đã bắt đầu dạy chữ cho các cháu nhỏ trong làng.)
- Nhà sư đã khai tâm cho cậu bé về những giáo lý cơ bản của đạo Phật. (Nhà sư đã hướng dẫn những bước đầu tiên cho cậu bé về những giáo lý cơ bản của đạo Phật.)
- Khóa học này nhằm mục đích khai tâm cho sinh viên về lịch sử nghệ thuật. (Khóa học này nhằm mục đích mở đầu, giới thiệu cho sinh viên về lịch sử nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự khai tâm" (Danh từ hóa): Chỉ quá trình hoặc hành động khai tâm.
- Sự khai tâm của trẻ em là bước quan trọng đầu đời. (Việc bắt đầu dạy chữ cho trẻ em là bước quan trọng đầu đời.)
- "Lễ khai tâm": Một nghi thức trang trọng đánh dấu việc bắt đầu học đạo hoặc một con đường tu tập.
- Lễ khai tâm của vị tu sĩ trẻ được tổ chức rất trang nghiêm. (Nghi thức đánh dấu việc bắt đầu con đường tu tập của vị tu sĩ trẻ được tổ chức rất trang nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Khai trí (động từ): Mở mang trí tuệ, thường ở mức độ rộng hơn hoặc trừu tượng hơn "khai tâm".
- Khai sáng (động từ): Làm cho sáng suốt, giác ngộ ra chân lý; mang sắc thái trang trọng và triết lý sâu sắc.
- Vỡ lòng (động từ): Dạy những bài học đầu tiên, rất cơ bản (thường dùng cho việc học chữ hoặc nhạc).
Từ đồng nghĩa
- Mở đầu: Bắt đầu một cái gì đó.
- Nhập môn: Bước vào giai đoạn đầu tiên của một môn học.
- Sơ khai: Ở giai đoạn đầu tiên, ban sơ.
Thành ngữ liên quan
- "Khai tâm mở trí": Thành ngữ nhấn mạnh việc mở mang cả tâm hồn lẫn trí tuệ, giáo dục toàn diện từ những bước đầu tiên.
- Công lao khai tâm mở trí của người thầy đầu tiên thật to lớn. (Công lao dạy dỗ, mở mang kiến thức ban đầu của người thầy đầu tiên thật to lớn.)
- Bắt đầu dạy cho biết chữ.